Bản dịch của từ 母钟 trong tiếng Anh

母钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母钟 (Danh từ)

mǔ zhōng
01

Master clock controlling a group of synchronized clocks, ensuring precise timekeeping in large venues like stations and malls.

子母钟:大型企业、商场、车站等处用的成组的计时钟其中控制、带动其他钟运转的精确 的钟叫母钟,受母钟控制的钟叫子钟

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母钟

zhōng

母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép