Bản dịch của từ 母鸡 trong tiếng Anh

母鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母鸡 (Danh từ)

mǔ jī
01

An ancient ethnic group called Mǔ Jī, historically located in Yunnan, China, now identified as part of the Yi people.

一作傞鸡。古族名。始见于明代记录。族源不详。清代分布于临安(治今云南建水)、开化(治今云南文山)、广西(治今云南泸西)等府。有少部分迁至东川府(治今云南会泽)。今定为彝族。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A female chicken; a hen, known for incubating eggs and having dense, rounded feathers.

一种家禽,头小,眼椭圆,嘴尖且硬,毛多而密又长,故又名圆毛母鸡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母鸡

母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép