Bản dịch của từ 每 trong tiếng Anh
每
Đại từTrạng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
每 (Đại từ)
【měi】
01
Each; every (referring to individual members of a group)
指全体中的任何个体,强调个体的共同点
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
每 (Trạng từ)
【měi】
01
Each time; every occasion (used to indicate any single occurrence in a repeated series)
表示反复的动作中的任何一次或一组
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Often; frequently (indicating actions that occur many times)
表示动作行为发生的次数多,相当于“常常”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
每 (Danh từ)
【měi】
01
Surname (Méi) / each (note: as a surname here)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
- Các biến thể:
- 毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆀
媄
鎂
羙
浼
躾
嬍
䓺
黣
燘
美
镁
毓
毑
毒
母
吰
沥
𠔊
诇
旵
沒
更
妖
庈
佧
针
邰
每天
每次
每当
每逢
每周
每年
每隔
每每
每日
每月
