Bản dịch của từ 每常 trong tiếng Anh
每常
Trạng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
每常 (Trạng từ)
【měi cháng】
01
Usually; habitually; regularly
往常
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
每常 (Danh từ)
【měi cháng】
01
As usual; as always; customary
往常
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 每常
měi
每
cháng
常
Các từ liên quan
每下
每下愈况
每事问
每人
每况愈下
常不肯
常业
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
- Các biến thể:
- 毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆀
媄
鎂
羙
浼
躾
嬍
䓺
黣
燘
美
镁
毓
毑
毒
母
吰
沥
𠔊
诇
旵
沒
更
妖
庈
佧
针
邰
每天
每次
每当
每逢
每周
每年
每隔
每每
每日
每月
