Bản dịch của từ 毒 trong tiếng Anh
毒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
毒 (Danh từ)
Poison; harmful/toxic substance
对生物体有害的物质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Harmful; poisonous influence (often metaphorical — something that corrupts thoughts or behavior)
比喻对思想意识有害的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Opioid/opiate; narcotic drug (specifically drugs like opium — illegal narcotics)
能服用的鸦片一类的毒品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Virus (biological pathogen or computer virus)
病毒;电脑病毒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
毒 (Động từ)
To poison; to administer poison causing illness or death
用毒品、毒药使人或动物死亡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To poison (someone's mind); to corrupt or indoctrinate mentally
中毒(某人的思想)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
毒 (Tính từ)
Poisonous; containing harmful or toxic substances
含有害物质的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cruel, vicious; morally or emotionally poisonous
残酷;猛烈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
