Bản dịch của từ 毒 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

(Danh từ)

01

Poison; harmful/toxic substance

对生物体有害的物质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Harmful; poisonous influence (often metaphorical — something that corrupts thoughts or behavior)

比喻对思想意识有害的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Opioid/opiate; narcotic drug (specifically drugs like opium — illegal narcotics)

能服用的鸦片一类的毒品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Virus (biological pathogen or computer virus)

病毒;电脑病毒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To poison; to administer poison causing illness or death

用毒品、毒药使人或动物死亡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To poison (someone's mind); to corrupt or indoctrinate mentally

中毒(某人的思想)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Poisonous; containing harmful or toxic substances

含有害物质的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cruel, vicious; morally or emotionally poisonous

残酷;猛烈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毒
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
Hình thái radical:
⿱,龶,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép