Bản dịch của từ 毒剂 trong tiếng Anh
毒剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
毒剂 (Danh từ)
【dú jì】
01
Chemical substances used in warfare to poison humans or animals, often in the form of toxic gases.
军事上指专门用来毒害人、畜的化学物质,大多是毒气
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A toxic substance produced by certain organisms, capable of causing harm or death; used also to produce antitoxins for medical treatment.
某些有机体产生的有毒的物质, 例如蓖麻种子中含的毒素, 毒蛇的毒腺中所含的毒素等有些毒素毒性很猛烈, 能造成死亡, 但把适量的毒素注射到动物体内, 能产生抗毒素, 含有抗毒素的 动物血清有治疗作用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毒剂
dú
毒
jì
剂
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓯
鑟
凟
犢
獨
韣
㸿
㾄
椟
皾
噣
犊
诒
㿃
棣
隶
㞭
大
绐
黛
軑
貸
侢
殆
毑
毓
每
母
䧏
俣
㪄
玳
畆
蚤
𠁰
型
昧
叚
侼
𠈾
病毒
毒品
消毒
吸毒
中毒
恶毒
毒药
杀毒
狠毒
有毒
