Bản dịch của từ 毒剂弹 trong tiếng Anh

毒剂弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

毒剂弹 (Danh từ)

dú jì dàn
01

A type of ammunition loaded with toxic chemical agents designed to harm or kill.

装有有毒化学制剂的弹药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毒剂弹

dàn

毒
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
Hình thái radical:
⿱,龶,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép