Bản dịch của từ 毒化 trong tiếng Anh
毒化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
毒化 (Động từ)
【dú huà】
01
To poison or corrupt (people or minds) using harmful substances or influences, such as drugs or decadent culture.
指用毒品 (如鸦片等) 残害人民
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To poison or corrupt minds through education or cultural means by instilling backward or reactionary ideas
利用教育、文艺等向人民灌输落后、反动思想
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To corrupt or degrade the atmosphere, relationships, or social customs, making them worse or morally decayed.
使气氛、关系、风尚等变得恶劣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毒化
dú
毒
huà
化
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓯
鑟
凟
犢
獨
韣
㸿
㾄
椟
皾
噣
犊
诒
㿃
棣
隶
㞭
大
绐
黛
軑
貸
侢
殆
毑
毓
每
母
䧏
俣
㪄
玳
畆
蚤
𠁰
型
昧
叚
侼
𠈾
病毒
毒品
消毒
吸毒
中毒
恶毒
毒药
杀毒
狠毒
有毒
