Bản dịch của từ 毒饵 trong tiếng Anh

毒饵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

毒饵 (Danh từ)

dú ěr
01

Poisoned bait used to kill pests or animals by mixing toxic substances into food to lure and poison them.

在麦麸或其他食物中混入砒霜或有毒农药制成的毒物,撒在地面上,用来毒杀蝼蛄、蛴螬等害虫,也可用来毒杀老鼠、害鸟等; 捕捉动物时用来引诱它的食物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毒饵

ěr

毒
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
Hình thái radical:
⿱,龶,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép