Bản dịch của từ 比 trong tiếng Anh
比

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
比 (Giới từ)
To compare; used to indicate difference in degree or relation (X is more/less ... than Y)
用来比较性状和程度的差别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
比 (Động từ)
To compare; to contest or vie (measure differences or compete)
比较;较量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To compare; to be comparable to; as good as
能够相比
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To gesture; to make signs or motions (with hands/body) to convey meaning
比画
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To aim at; to point (a weapon or object) toward someone/something
对着; 向着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To imitate; to copy (by following a model)
仿照
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To compare; to liken; to make an analogy (e.g., compare A to B)
比方; 比喻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To divide or form a ratio between two like quantities (mathematical: how many times or what fraction one is of the other)
两个同类量之间的倍数关系,叫作它们的比,其中一数是另一数的几倍或几分之几
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Score (showing the points for competing sides, e.g., 4–2)
表示竞赛双方得分的对比
Từ tiếng Anh gần nghĩa
比 (Danh từ)
Ratio; the multiplicative relationship between two numbers (how many times one number contains another).
数学上指比较两个数而得出的倍数关系,其中一个数是另一个数的几倍或几分之几
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Bǐ (Chinese family name 'Bi')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
比 (Động từ)
To be close to; adjacent; lined up closely
紧靠;挨着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To collude; to conspire with; to ally with for wrongdoing; to depend on (contextual)
依附;勾结
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Recently; lately
近来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Until; by the time (something happens) — to wait until a certain moment
等到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
比 (Từ chỉ nơi chốn)
Compare; contrast; ratio; to compete (in some compounds)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
