Bản dịch của từ 比例 trong tiếng Anh

比例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比例 (Danh từ)

bǐ lì
01

A ratio expressing the equality between two fractions or quantities.

表示两个比相等的式子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The ratio or proportional relationship between two quantities of the same kind.

两个同类量之间的倍数关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The ratio or proportion between quantities, representing their relative size or weight.

比重

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比例

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép