Bản dịch của từ 比党 trong tiếng Anh

比党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比党 (Danh từ)

bí dǎng
01

Fellow party; associate.

2.同党。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To form cliques or factions; to band together.

1.拉帮结派。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比党

dǎng

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
党与
党义
党事
党亲
党人
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép