Bản dịch của từ 比分 trong tiếng Anh

比分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比分 (Danh từ)

bǐ fēn
01

Score in a competition used to compare performance and determine the outcome.

比赛中双方用来比较成绩、决定胜负的得分:最后一分钟,客队攻进一球,把比分扳平。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比分

fēn

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép