Bản dịch của từ 比才 trong tiếng Anh

比才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比才 (Danh từ)

bì cái
01

Georges Bizet, French composer

比才(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Georges Bizet, a French composer known for the opera Carmen.

乔治·比才(Georges Bizet,1838-1875),法国音乐家、歌剧《卡门》作曲家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比才

cái

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép