Bản dịch của từ 比捕 trong tiếng Anh
比捕
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
比捕 (Danh từ)
【bí bǔ】
01
(archaic) a fixed deadline set for arresting a criminal
(旧)规定逮捕罪犯的期限
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Taiwan pronunciation variant [bì bǔ]
台湾省[bī bǔ]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
比捕 (Từ chỉ nơi chốn)
【bí bǔ】
01
Taiwanese reading of the compound 比捕 (bǐbǔ) – the phrase itself is rare and not standard; likely a phonetic or dialectal term without a widely recognized meaning.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比捕
bǐ
比
bǔ
捕
Các từ liên quan
比上不足,比下有余
比丘
捕厅
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪏
鄙
聛
䣥
啚
朼
䏢
舭
沘
貏
㚰
妣
毘
毗
琵
毙
毕
毚
毖
㕛
户
氏
仆
仇
侀
幻
从
𠀀
为
圡
仈
比较
比赛
比如
对比
比喻
比例
相比
无比
攀比
比方
