Bản dịch của từ 比法 trong tiếng Anh

比法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比法 (Danh từ)

bí fǎ
01

Comparison method

1.亦作“比灋”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Regulations for verifying and counting household property.

2.核查统计户口财产的法令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比法

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
法不徇情
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép