Bản dịch của từ 毕 trong tiếng Anh

Động từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Động từ)

01

To finish; to complete; to graduate (complete a course of study)

完结;完成;毕业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Completely; entirely; fully (used in colloquial/emphatic sense)

完全

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Bi (Bì) — a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a specific lunar mansions/asterism in traditional Chinese astronomy (the 'Bi' or 'Bì' star/s asterism).

星宿名,二十八宿之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép