Bản dịch của từ 毕方 trong tiếng Anh
毕方
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
毕方 (Danh từ)
【bì fāng】
01
A mythical strange bird said to herald fires; a legendary bird associated with disasters
1.传说中的怪鸟。出现则常有火灾。
Ví dụ
02
Wood spirit/essence of wood; a poetic/archaic term for wood or the spirit/essence of a tree
3.木精。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Name of a divine being / mythical creature in Chinese legend
2.神名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕方
bì
毕
fāng
方
Các từ liên quan
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
方丈
方丈室
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 畢, 㪤
- Hình thái radical:
- ⿱,比,十
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苾
鸊
廦
詖
濞
疪
拂
㮿
筚
笓
㢰
㕭
毗
毙
比
毖
琵
毚
毘
讻
因
㚑
㠷
𠚂
㞌
彴
邡
㲌
忈
𠇆
扫
毕竟
毕业
完毕
毕生
毕升
毕典
毕设
毕节
毕力
毕肖
