ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毖
Bảng phân tích âm vị 毖
Bì
Careful; cautious.
谨慎,小心。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pay attention to; treat cautiously.
注意,谨慎对待。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép