Bản dịch của từ 毗燮 trong tiếng Anh
毗燮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
毗燮 (Động từ)
【pí xiè】
01
A literary/archaic proper name (used in classical texts as a personal or place name); also written as 毘燮.
1.亦作“毘燮”。
Ví dụ
02
To assist or support (help manage or handle affairs on behalf of someone)
2.辅佐燮理。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毗燮
pí
毗
xiè
燮
Các từ liên quan
毗佐
毗倚
毗刘
燮伐
燮务
燮友
燮和
燮和之任
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 䀝, 毘, 𣬈, 𣬉, 𣬖, 𤰨
- Hình thái radical:
- ⿰,田,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皮
罴
崥
壀
陴
朇
毘
豼
蚽
铍
疲
仳
毖
毙
琵
毚
毘
比
毕
洢
弯
殶
牯
柃
莛
穽
冒
荧
㛅
咾
除
毗邻
毗连
毗卢
毗尼
毗湿奴
蓝毗尼
毗耶娑
达罗毗荼
