Bản dịch của từ 毗舍 trong tiếng Anh

毗舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

毗舍 (Danh từ)

pí shè
01

Neighbour; neighboring house/household (archaic/literary)

2.邻舍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Buddhist term (from Sanskrit Veṣya): one of the four ancient Indian varnas/castes, referring to those engaged in agriculture, animal husbandry, crafts and commerce (merchant/commoner class).

1.佛教语。梵文Ve?a的译音。又译作“吠舍”﹑“吠奢”。古印度四种姓之一。指从事农牧业﹑手工业和商业的等级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毗舍

shě

Các từ liên quan

毗佐
毗倚
毗刘
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
毗
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
䀝, 毘, 𣬈, 𣬉, 𣬖, 𤰨
Hình thái radical:
⿰,田,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép