Bản dịch của từ 毚兔 trong tiếng Anh

毚兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

毚兔 (Danh từ)

chán tù
01

A large or cunning rabbit; refers to a big or sly rabbit.

1.狡兔﹐大兔。

Ví dụ
02

A small rabbit species resembling a mouse in size and appearance.

2.一种类鼠的小兔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毚兔

chán

Các từ liên quan

毚微
毚檀
毚欲
毚鼎
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
毚
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
㺥, 纔, 鑱, 饞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép