Bản dịch của từ 毚兔 trong tiếng Anh
毚兔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
毚兔 (Danh từ)
【chán tù】
01
A large or cunning rabbit; refers to a big or sly rabbit.
1.狡兔﹐大兔。
Ví dụ
02
A small rabbit species resembling a mouse in size and appearance.
2.一种类鼠的小兔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毚兔
chán
毚
tù
兔
Các từ liên quan
毚微
毚檀
毚欲
毚鼎
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
