Bản dịch của từ 毚微 trong tiếng Anh

毚微

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

毚微 (Tính từ)

chán wēi
01

Very slight; barely noticeable; minimal.

犹轻微。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毚微

chán

wēi

Các từ liên quan

毚兔
毚檀
毚欲
毚鼎
微不足道
微与
微乎其微
微事
毚
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
㺥, 纔, 鑱, 饞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép