Bản dịch của từ 毛钞 trong tiếng Anh

毛钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛钞 (Danh từ)

máo chāo
01

A manuscript copy of books collected or transcribed by the bibliophile Mao Jin (毛晋); prized, finely written copies of rare historical editions.

藏书家毛晋的钞本。毛晋﹐明末常熟人﹐藏书八万四千余册﹐建汲古阁﹑目耕楼以储之﹐多宋元旧刻本。生平好钞录罕见秘籍﹐缮写精良﹐后人因称之为“毛钞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛钞

máo

chāo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
钞关
钞写
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép