ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毠
Bảng phân tích âm vị 毠
Jiā
Same as the character “袈” (a type of monk's robe).
同“袈”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép