Bản dịch của từ 毡羪 trong tiếng Anh

毡羪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

毡羪 (Danh từ)

zhān yang
01

A term (variant writing) referring to felt or a felt-like cloth/blanket (variant form of )

亦作'毡g'。亦作'毡羪'。亦作'毡g'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Felt or woolen blanket; a thick felt/blanket made of wool.

毡和毛毯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A collective reference to northern ethnic groups who wear garments made of felt or similar sheepskin/felt garments

借指以毡羪为服的北方少数民族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡羪

zhān

yang

毡
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
Các biến thể:
氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
Hình thái radical:
⿺,毛,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép