Bản dịch của từ 毨毨 trong tiếng Anh

毨毨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

毨毨 (Tính từ)

xián xiǎn
01

Having full, plump, and conspicuous feathers; well-feathered

羽毛丰满鲜明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毨毨

xiǎn

毨
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
𣭟, 𣭡, 𨾷
Hình thái radical:
⿺毛先
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép