Bản dịch của từ 毬果 trong tiếng Anh

毬果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

毬果 (Danh từ)

qiú guǒ
01

The reproductive organ of certain plants like pine and cypress, commonly known as a cone.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毬果

qiú

guǒ

毬
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
皳, 𣭳, 球
Hình thái radical:
⿺毛求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ一丨丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép