Bản dịch của từ 毯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

(Danh từ)

tǎn
01

Blanket; rug (a soft covering for warmth or for the floor)

毯子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

毯
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
菼, 裧, 㲜, 㲭, 𤎥, 𦃖, 𦵹
Hình thái radical:
⿺,毛,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép