ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毰毸
Bảng phân tích âm vị 毰
Péi
Tattered; shabby; in a state of disrepair or messiness
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
péi
毰
sāi
毸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép