Bản dịch của từ 毵 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

(Tính từ)

sān
01

Thin and long; slender and wispy (hair, branches)

毵毵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毵
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
毿, 𣮟, 𣯶, 𣯺
Hình thái radical:
⿰,参,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép