Bản dịch của từ 毾 trong tiếng Anh
毾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
毾 (Danh từ)
【tà】
01
Coarse woollen cloth; rough woolen serge
粗糙的羊毛哔叽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 㲩, 𣯈, 𣯚, 𣯾, 𣰅, 𧝅
- Hình thái radical:
- ⿰𦐇毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丶一フ丶一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳴
澾
闥
㿹
鎑
挞
䜚
傝
撻
㣵
鞜
㒓
㲖
毧
毰
毳
㲐
毡
氇
氍
㲗
氊
毠
㲢
僤
蔘
㵇
踉
馶
漕
䈋
䣺
䁔
酹
滬
䪾
