Bản dịch của từ 氄毨 trong tiếng Anh
氄毨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
氄毨 (Động từ)
【róng xiǎn】
01
To shed old feathers/fur and grow new ones; figuratively, to change clothing or attire with the seasons or circumstances
鸟兽脱去旧毛﹐换生新毛。喻人因季节而更换服装。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氄毨
rǒng
氄
xiǎn
毨
Các từ liên quan
氄毛
氄毳
氄衣
毨毨
- Bính âm:
- 【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
- Các biến thể:
- 䩸, 𣭲, 𣯍, 𣰇, 𤮤, 𣰲, 𤮪, 𥎜
- Hình thái radical:
- ⿰矞毛
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縙
䩸
䡆
㲝
軵
䢇
宂
䄧
䇀
䋴
傇
冗
㲩
毶
氊
㲔
㲨
㲎
毮
毢
㲋
毨
㲒
㲠
䃧
撽
㵹
諟
䃠
錗
璢
縣
膪
辩
諪
䮊
氄毛
