Bản dịch của từ 氍笠 trong tiếng Anh
氍笠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
氍笠 (Danh từ)
【qú lì】
01
A kind of felt or woolen hat (traditional folk cap)
一种毡帽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氍笠
qú
氍
lì
笠
Các từ liên quan
氍毹
氍毺
笠冠蓑袂
笠子
笠檐
笠毂
笠泽
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 㲘, 𣭂, 𣭳, 𣮔, 𣯑, 𣯒, 𣰋, 𣰠, 𣰧, 𣰻, 𣰽, 㲒, 𣯸, 𣰰
- Hình thái radical:
- ⿰,瞿,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戵
㖆
佢
胊
翑
忂
䗇
㽛
鴝
鸜
蠼
癯
毾
氎
㲌
㲜
毲
毶
毿
㲬
㲓
毤
㲒
毜
躖
孊
鑏
镵
蠴
霼
䨲
㒿
鷟
贕
𠑬
鷛
氍毹
