Bản dịch của từ 民主主义 trong tiếng Anh
民主主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民主主义 (Danh từ)
【mín zhǔ zhǔ yì】
01
A political ideology emphasizing the rights and power of the people in governance.
政治体制中的一种,强调人民权利
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民主主义
mín
民
zhǔ
主
zhǔ
义
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
