ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民仇
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
The people's hatred; popular enmity or resentment
见“民雠”。
mín
民
chóu
仇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép