ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民室
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
A common person's house; ordinary civilian dwelling; folk household.
民家;民家房屋。
mín
民
shì
室
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép