Bản dịch của từ 民役 trong tiếng Anh

民役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民役 (Danh từ)

mín yì
01

Labor or corvée imposed on the people; public/compulsory work performed by the populace

民众所承担的劳役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民役

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
役丁
役事
役人
役令
役作
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép