Bản dịch của từ 民磏 trong tiếng Anh

民磏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民磏 (Danh từ)

mín lián
01

The people's hearts are not united; public sentiment is uneven or discordant (archaic usage: people's feelings are treacherous or uneven)

谓民心不齐。《书.召诰》'王不敢后﹐用顾畏于民磏。'孔颖达疏'磏﹐即岩也﹐参差不齐之意﹐故为僭也。'一说谓民情险恶。陈澔集说'磏﹐险也。'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民磏

mín

lián

民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép