Bản dịch của từ 民磏 trong tiếng Anh
民磏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民磏 (Danh từ)
【mín lián】
01
The people's hearts are not united; public sentiment is uneven or discordant (archaic usage: people's feelings are treacherous or uneven)
谓民心不齐。《书.召诰》'王不敢后﹐用顾畏于民磏。'孔颖达疏'磏﹐即岩也﹐参差不齐之意﹐故为僭也。'一说谓民情险恶。陈澔集说'磏﹐险也。'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民磏
mín
民
lián
磏
