ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民阎
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
The common people's lanes/villages; ordinary residential alleys or community areas
民间里巷。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
mín
民
yán
阎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép