Bản dịch của từ 气 trong tiếng Anh
气

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气 (Danh từ)
Air; gas; vapor (the invisible substance or breath that fills space)
气体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Air; breath; vapor (specifically the gas/air element)
特指空气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Breath; exhaled or inhaled air (the air that comes in and out when breathing)
(气儿) 呼吸时出入的气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Weather; atmospheric conditions (temperature, wind, humidity, etc.)
指自然界冷热阴晴等现象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Qi related illness or stagnation (in TCM: abnormal bodily/energetic state often causing symptoms like fullness, chest tightness)
中医指某种病象
Air/airlike manner; demeanor or bearing (a detectable style or aura of a person, e.g., scholarly air)
人的作风习气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Anger; irritation; being upset
指愤怒、不愉快的情绪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vital energy or life force (in traditional Chinese medicine); Qi — the dynamic power that enables bodily functions
中医指人体内能使各器官正常地发挥机能的原动力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Smell; odor (the scent or air carrying a scent)
气味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spirit; morale; emotional state; vigor
人的精神状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
气 (Động từ)
To bully; to oppress; to mistreat or push someone around
欺负;欺压
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make (someone) angry; to provoke or annoy
使人生气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To get angry; to be upset; to take offense
生气;发怒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
