Bản dịch của từ 气动 trong tiếng Anh

气动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气动 (Tính từ)

qì dòng
01

Using air pressure generated by impact or rotation to produce motion or work (pertaining to pneumatic action)

利用撞击作用或转动作用产生的空气压力使运动或作功的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

空气动力的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气动

dòng

气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép