Bản dịch của từ 气母 trong tiếng Anh

气母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气母 (Danh từ)

qì mǔ
01

The original source/origin of vital qi; the primal essence of life/energy

1.元气的本原。

Ví dụ
02

An archaic term for 'rainbow' (i.e., ); a historical/literary name found in classical texts

2.虹的别名。参阅宋陶谷《清异录.天文》引《博学记》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气母

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
母临
母亲
母亲河
母以子贵
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép