Bản dịch của từ 气竭声澌 trong tiếng Anh

气竭声澌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气竭声澌 (Tính từ)

qì jié shēng sī
01

Exhaustion of strength and voice; completely worn out

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气竭声澌

jié

shēng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
澌亡
澌泯
澌涣
澌澌
澌灭
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép