Bản dịch của từ 气纬 trong tiếng Anh

气纬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气纬 (Danh từ)

qì wěi
01

A divination/astrological method based on observing qi/clouds and celestial phenomena

2.指占卜云气星象之术。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Atmospheric/meteorological phenomena; cloud-and-qi signs (classical term for celestial/meteorological observations)

1.指云气星象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气纬

wěi

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép