Bản dịch của từ 气门 trong tiếng Anh

气门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气门 (Danh từ)

qì mén
01

Valve; the small mechanical part controlling air flow into tires or similar inflatable objects, preventing air from escaping

轮胎等充气的活门,主要由气门心和金属圈构成空气由气门压入后不易逸出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A small respiratory opening on the body surface of terrestrial arthropods like insects, also called a spiracle.

昆虫等陆栖的节肢动物呼吸器官的一部分,在身体的表面,是空气的出入口也叫气孔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An air valve or vent on certain machines allowing gas to enter or exit

某些机器上进出气体的装置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气门

mén

气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép