Bản dịch của từ 氟石 trong tiếng Anh
氟石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
氟石 (Danh từ)
【fú shí】
01
Fluorite, a mineral form of calcium fluoride used as a source of fluorine
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Fluorite, a mineral form of calcium fluoride (CaF2) known for its colorful crystals and use in industry
萤石氟化钙
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Fluorite, a mineral form of calcium fluoride used in industry and gemstones
萤石
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氟石
fú
氟
shí
石
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Hình thái radical:
- ⿹,气,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フフ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芙
巿
辐
莩
㐢
佛
韍
姇
蜉
罘
罦
刜
氦
氭
気
氤
氫
氕
氡
氚
氰
㲶
气
氪
玻
绘
峛
骄
洊
姡
旀
敄
㘸
飐
恊
𠁯
氟化
氟石
氟利昂
铁氟龙
氢氟酸
氟化物
氟化氢
氟硅酸
氟骨病
氟骨症
