Bản dịch của từ 氯丹 trong tiếng Anh

氯丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯丹 (Danh từ)

lǜ dān
01

An organochlorine insecticide (lindan); environmentally persistent, low acute toxicity but hard to degrade and bioaccumulates in fat and food.

一种含氯的有机杀虫剂。稳定,毒性低,但在土壤中不易分解,故常残存食物上,经由人体消化系统吸收,则与脂肪结合累积,不易排出体外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯丹

dān

氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép