Bản dịch của từ 氯仿 trong tiếng Anh

氯仿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯仿 (Danh từ)

lǜ fǎng
01

A colorless, sweet-smelling organic liquid used as an anesthetic and antiseptic.

有机化合物,无色有甜味的液体,有麻醉和防腐作用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Chloroform, a volatile, colorless liquid used historically as an anesthetic and solvent

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯仿

fǎng

仿

氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép