Bản dịch của từ 氯化钾 trong tiếng Anh

氯化钾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯化钾 (Danh từ)

lǜ huà jiǎ
01

Potassium chloride, a chemical compound commonly used as a fertilizer.

一种化学化合物,常用于肥料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯化钾

huà

jiǎ

Các từ liên quan

氯化亚汞
氯化氢
氯化物
化为泡影
钾肥
氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép